The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghệ thuật thực cảnh tiếng Anh là gì?

Nghệ thuật thực cảnh tiếng Anh là Immersive performance /ɪˈmɜːsɪv pərˈfɔːrməns/. Buổi biểu diễn trong không gian thực tế, tạo cảm giác nhập vai cho khán giả.

Hình minh hoạ "Nghệ thuật thực cảnh" tiếng Anh là "Immersive performance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Immersive performance

Danh từ
/ɪˈmɜːsɪv pərˈfɔːrməns/

Ví dụ câu với Nghệ thuật thực cảnh / Immersive performance

  1. 1

    Buổi nghệ thuật thực cảnh này khiến khán giả cảm thấy như đang sống trong câu chuyện.

    The immersive performance made the audience feel like they were part of the story.

  2. 2

    Chương trình nghệ thuật thực cảnh này sử dụng công nghệ thực tế ảo để tăng trải nghiệm.

    This immersive performance uses virtual reality technology to enhance the experience.

Ghi chú dùng từ Nghệ thuật thực cảnh

Nghệ thuật thực cảnh là loại hình biểu diễn sử dụng không gian thật để tạo cảm giác nhập vai cho khán giả. Các thuật ngữ liên quan: 'interactive theatre' (kịch tương tác), 'virtual reality' (thực tế ảo), 'stage design' (thiết kế sân khấu).

Video minh hoạ Nghệ thuật thực cảnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nghệ thuật thực cảnh

Câu hỏi thường gặp về "Nghệ thuật thực cảnh"

Nghệ thuật thực cảnh tiếng Anh là gì?

Nghệ thuật thực cảnh tiếng Anh là "Immersive performance" (danh từ), nghĩa là: Buổi biểu diễn trong không gian thực tế, tạo cảm giác nhập vai cho khán giả.

"Immersive performance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Immersive performance" nghĩa tiếng Việt là "Nghệ thuật thực cảnh". Nghệ thuật thực cảnh là loại hình biểu diễn sử dụng không gian thật để tạo cảm giác nhập vai cho khán giả.

Phát âm "Immersive performance" như thế nào?

"Immersive performance" có phiên âm IPA /ɪˈmɜːsɪv pərˈfɔːrməns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Immersive performance"?

The immersive performance made the audience feel like they were part of the story. — Buổi nghệ thuật thực cảnh này khiến khán giả cảm thấy như đang sống trong câu chuyện.