Tiếng Việt
Làng nghề truyền thống tiếng Anh là gì?
làng nghề truyền thống tiếng Anh là traditional craft village /trəˈdɪʃənəl kræft ˈvɪləʤ/. Làng nghề truyền thống là một cộng đồng các làng nhỏ nổi tiếng với các nghề thủ công truyền thống đã tồn tại qua nhiều thế hệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
traditional craft village
Ví dụ câu với làng nghề truyền thống / traditional craft village
- 1
Many tourists visit the traditional craft villages to see artisans at work.
Nhiều khách du lịch đến thăm các làng nghề truyền thống để xem các nghệ nhân làm việc.
- 2
The traditional craft village is famous for its pottery and weaving.
Làng nghề truyền thống nổi tiếng với đồ gốm và dệt may.
Ghi chú dùng từ làng nghề truyền thống
Làng nghề truyền thống là nơi giữ gìn các nghề thủ công truyền thống như gốm, dệt, mộc. Các thuật ngữ liên quan: 'handicraft' (nghề thủ công), 'artisan' (nghệ nhân), 'cultural heritage' (di sản văn hóa).
Video minh hoạ làng nghề truyền thống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làng nghề truyền thống
Câu hỏi thường gặp về "làng nghề truyền thống"
Làng nghề truyền thống tiếng Anh là gì?
Làng nghề truyền thống tiếng Anh là "traditional craft village" (danh từ), nghĩa là: Làng nghề truyền thống là một cộng đồng các làng nhỏ nổi tiếng với các nghề thủ công truyền thống đã tồn tại qua nhiều thế hệ.
"traditional craft village" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"traditional craft village" nghĩa tiếng Việt là "làng nghề truyền thống". Làng nghề truyền thống là nơi giữ gìn các nghề thủ công truyền thống như gốm, dệt, mộc.
Phát âm "traditional craft village" như thế nào?
"traditional craft village" có phiên âm IPA /trəˈdɪʃənəl kræft ˈvɪləʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "traditional craft village"?
Nhiều khách du lịch đến thăm các làng nghề truyền thống để xem các nghệ nhân làm việc. — Many tourists visit the traditional craft villages to see artisans at work.