Tiếng Việt
Nghi phạm tiếng Anh là gì?
Nghi phạm tiếng Anh là Suspect /ˈsʌs.pɛkt/. Người bị tình nghi trong một vụ án hoặc tội phạm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Suspect
Ví dụ câu với Nghi phạm / Suspect
- 1
The police detained the suspect for questioning.
Cảnh sát bắt giữ nghi phạm để thẩm vấn.
- 2
She is the main suspect in the robbery case.
Cô ấy là nghi phạm chính trong vụ trộm cắp.
Ghi chú dùng từ Nghi phạm
Nghi phạm là người bị tình nghi trong một vụ án. Các từ liên quan: 'accused' (người bị buộc tội), 'perpetrator' (kẻ phạm tội), 'witness' (nhân chứng).
Video minh hoạ Nghi phạm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nghi phạm
Câu hỏi thường gặp về "Nghi phạm"
Nghi phạm tiếng Anh là gì?
Nghi phạm tiếng Anh là "Suspect" (danh từ), nghĩa là: Người bị tình nghi trong một vụ án hoặc tội phạm.
"Suspect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Suspect" nghĩa tiếng Việt là "Nghi phạm". Nghi phạm là người bị tình nghi trong một vụ án.
Phát âm "Suspect" như thế nào?
"Suspect" có phiên âm IPA /ˈsʌs.pɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Suspect"?
Cảnh sát bắt giữ nghi phạm để thẩm vấn. — The police detained the suspect for questioning.