Tiếng Việt
Nghỉ dưỡng tiếng Anh là gì?
nghỉ dưỡng tiếng Anh là recuperate /rɪˈkuːpəreɪt/. nghỉ để hồi phục sức khỏe hoặc tinh thần sau thời gian làm việc căng thẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recuperate
Ví dụ câu với nghỉ dưỡng / recuperate
- 1
Sau chuyến đi dài, tôi cần thời gian để recuperate.
After the long trip, I need some time to recuperate.
- 2
Chúng tôi dành cuối tuần để recuperate và thư giãn.
We spend the weekend to recuperate and relax.
Ghi chú dùng từ nghỉ dưỡng
Nghỉ dưỡng là quá trình nghỉ ngơi để lấy lại năng lượng. Các từ liên quan: relax (thư giãn), recover (hồi phục), rest (nghỉ ngơi).
Video minh hoạ nghỉ dưỡng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghỉ dưỡng
- nghỉ dưỡng sức sau sinhpostpartum recovery
- nghỉrest
- dưỡngto be nourished
- đi nghỉ dưỡnggo on a vacation
- khu nghỉ dưỡngResort
- du lịch nghỉ dưỡngresort tourism
- biệt thự nghỉ dưỡngVacation villa
- Bất động sản nghỉ dưỡngVacation property
- nghỉ bùCompensatory leave
- nghỉ đẻMaternity leave
- nghỉ hèsummer vacation
- nghỉ lễholiday break
Câu hỏi thường gặp về "nghỉ dưỡng"
Nghỉ dưỡng tiếng Anh là gì?
Nghỉ dưỡng tiếng Anh là "recuperate" (động từ), nghĩa là: nghỉ để hồi phục sức khỏe hoặc tinh thần sau thời gian làm việc căng thẳng.
"recuperate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recuperate" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ dưỡng". Nghỉ dưỡng là quá trình nghỉ ngơi để lấy lại năng lượng.
Phát âm "recuperate" như thế nào?
"recuperate" có phiên âm IPA /rɪˈkuːpəreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recuperate"?
After the long trip, I need some time to recuperate. — Sau chuyến đi dài, tôi cần thời gian để recuperate.