The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghỉ làm việc tiếng Anh là gì?

nghỉ làm việc tiếng Anh là stop working /stɑːp ˈwɜːrkɪŋ/. Dừng công việc hoặc hoạt động đang làm để nghỉ ngơi hoặc kết thúc công việc.

Hình minh hoạ "nghỉ làm việc" tiếng Anh là "stop working"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stop working

Động từ
/stɑːp ˈwɜːrkɪŋ/

Ví dụ câu với nghỉ làm việc / stop working

  1. 1

    Tôi đã nghỉ làm việc để đi du lịch.

    I stopped working to go on a trip.

  2. 2

    Anh ấy đã nghỉ làm việc sau 10 năm cống hiến.

    He stopped working after 10 years of dedication.

Ghi chú dùng từ nghỉ làm việc

Nghỉ làm việc là hành động dừng công việc để nghỉ ngơi hoặc kết thúc ca làm. Các từ liên quan: nghỉ phép (leave of absence), nghỉ hưu (retirement), làm việc (work).

Video minh hoạ nghỉ làm việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghỉ làm việc

Câu hỏi thường gặp về "nghỉ làm việc"

Nghỉ làm việc tiếng Anh là gì?

Nghỉ làm việc tiếng Anh là "stop working" (động từ), nghĩa là: Dừng công việc hoặc hoạt động đang làm để nghỉ ngơi hoặc kết thúc công việc.

"stop working" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stop working" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ làm việc". Nghỉ làm việc là hành động dừng công việc để nghỉ ngơi hoặc kết thúc ca làm.

Phát âm "stop working" như thế nào?

"stop working" có phiên âm IPA /stɑːp ˈwɜːrkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stop working"?

I stopped working to go on a trip. — Tôi đã nghỉ làm việc để đi du lịch.