The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghị quyết trung ương tiếng Anh là gì?

nghị quyết trung ương tiếng Anh là Central resolution /ˈsɛntrəl ˌrɛzəˈluʃən/. Nghị quyết do trung ương ban hành để chỉ đạo, điều chỉnh các chính sách, phương hướng phát triển của đất nước.

Hình minh hoạ "nghị quyết trung ương" tiếng Anh là "Central resolution"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Central resolution

Danh từ
/ˈsɛntrəl ˌrɛzəˈluʃən/

Ví dụ câu với nghị quyết trung ương / Central resolution

  1. 1

    Chính phủ đã thực hiện nghị quyết trung ương về phát triển kinh tế.

    The government implemented the central resolution on economic development.

  2. 2

    Nghị quyết trung ương đã định hướng các chính sách lớn của đất nước trong năm nay.

    The central resolution has guided the country's major policies this year.

Ghi chú dùng từ nghị quyết trung ương

Nghị quyết trung ương là các quyết định quan trọng của trung ương Đảng hoặc chính phủ về các vấn đề lớn của đất nước. Các thuật ngữ liên quan: 'chính sách' (policy), 'định hướng' (orientation), 'quyết định' (decision).

Video minh hoạ nghị quyết trung ương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghị quyết trung ương

Câu hỏi thường gặp về "nghị quyết trung ương"

Nghị quyết trung ương tiếng Anh là gì?

Nghị quyết trung ương tiếng Anh là "Central resolution" (danh từ), nghĩa là: Nghị quyết do trung ương ban hành để chỉ đạo, điều chỉnh các chính sách, phương hướng phát triển của đất nước.

"Central resolution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Central resolution" nghĩa tiếng Việt là "nghị quyết trung ương". Nghị quyết trung ương là các quyết định quan trọng của trung ương Đảng hoặc chính phủ về các vấn đề lớn của đất nước.

Phát âm "Central resolution" như thế nào?

"Central resolution" có phiên âm IPA /ˈsɛntrəl ˌrɛzəˈluʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Central resolution"?

The government implemented the central resolution on economic development. — Chính phủ đã thực hiện nghị quyết trung ương về phát triển kinh tế.