The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghỉ việc tạm thời tiếng Anh là gì?

nghỉ việc tạm thời tiếng Anh là Temporary leave /ˈtɛmpərəri liːv/. Việc nghỉ làm trong một khoảng thời gian nhất định, thường để nghỉ ngơi hoặc giải quyết công việc cá nhân.

Hình minh hoạ "nghỉ việc tạm thời" tiếng Anh là "Temporary leave"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Temporary leave

Danh từ
/ˈtɛmpərəri liːv/

Ví dụ câu với nghỉ việc tạm thời / Temporary leave

  1. 1

    Anh ấy đã xin nghỉ việc tạm thời để chăm sóc gia đình.

    He took a temporary leave to take care of his family.

  2. 2

    Chúng tôi sẽ nghỉ việc tạm thời trong tháng tới.

    We will take a temporary leave next month.

Ghi chú dùng từ nghỉ việc tạm thời

Nghỉ việc tạm thời là một dạng nghỉ phép ngắn hạn. Các thuật ngữ liên quan: 'leave of absence' (nghỉ phép dài hạn), 'vacation' (kỳ nghỉ), 'sabbatical' (nghỉ phép dài hạn để nghiên cứu hoặc học tập).

Video minh hoạ nghỉ việc tạm thời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghỉ việc tạm thời

Câu hỏi thường gặp về "nghỉ việc tạm thời"

Nghỉ việc tạm thời tiếng Anh là gì?

Nghỉ việc tạm thời tiếng Anh là "Temporary leave" (danh từ), nghĩa là: Việc nghỉ làm trong một khoảng thời gian nhất định, thường để nghỉ ngơi hoặc giải quyết công việc cá nhân.

"Temporary leave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Temporary leave" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ việc tạm thời". Nghỉ việc tạm thời là một dạng nghỉ phép ngắn hạn.

Phát âm "Temporary leave" như thế nào?

"Temporary leave" có phiên âm IPA /ˈtɛmpərəri liːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Temporary leave"?

He took a temporary leave to take care of his family. — Anh ấy đã xin nghỉ việc tạm thời để chăm sóc gia đình.