The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tự ý nghỉ việc tiếng Anh là gì?

tự ý nghỉ việc tiếng Anh là take unauthorized leave /teɪk ˌʌnɔːˈraɪzd liːv/. nghỉ làm mà không xin phép hoặc thông báo trước.

Hình minh hoạ "tự ý nghỉ việc" tiếng Anh là "take unauthorized leave"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

take unauthorized leave

Động từ
/teɪk ˌʌnɔːˈraɪzd liːv/

Ví dụ câu với tự ý nghỉ việc / take unauthorized leave

  1. 1

    Anh ấy đã tự ý nghỉ việc mà không thông báo cho sếp.

    He took unauthorized leave without informing his boss.

  2. 2

    Việc tự ý nghỉ việc có thể gây rắc rối cho công ty.

    Taking unauthorized leave can cause problems for the company.

Ghi chú dùng từ tự ý nghỉ việc

Tự ý nghỉ việc là hành động nghỉ làm không có sự cho phép. Các từ liên quan: 'absent without leave' (vắng mặt không phép), 'unauthorized absence' (vắng mặt trái phép), 'leave of absence' (nghỉ phép có phép).

Video minh hoạ tự ý nghỉ việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tự ý nghỉ việc

Câu hỏi thường gặp về "tự ý nghỉ việc"

Tự ý nghỉ việc tiếng Anh là gì?

Tự ý nghỉ việc tiếng Anh là "take unauthorized leave" (động từ), nghĩa là: nghỉ làm mà không xin phép hoặc thông báo trước.

"take unauthorized leave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"take unauthorized leave" nghĩa tiếng Việt là "tự ý nghỉ việc". Tự ý nghỉ việc là hành động nghỉ làm không có sự cho phép.

Phát âm "take unauthorized leave" như thế nào?

"take unauthorized leave" có phiên âm IPA /teɪk ˌʌnɔːˈraɪzd liːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "take unauthorized leave"?

He took unauthorized leave without informing his boss. — Anh ấy đã tự ý nghỉ việc mà không thông báo cho sếp.