The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghiệm thu chạy thử tiếng Anh là gì?

nghiệm thu chạy thử tiếng Anh là Trial operation inspection /ˈtraɪəl ˌɒpəˈreɪʃən ˌɪnˈspɛkʃən/. Kiểm tra và đánh giá hoạt động của thiết bị hoặc hệ thống trong quá trình thử nghiệm để đảm bảo hoạt động đúng yêu cầu.

Hình minh hoạ "nghiệm thu chạy thử" tiếng Anh là "Trial operation inspection"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Trial operation inspection

Danh từ
/ˈtraɪəl ˌɒpəˈreɪʃən ˌɪnˈspɛkʃən/

Ví dụ câu với nghiệm thu chạy thử / Trial operation inspection

  1. 1

    The trial operation inspection was completed successfully before the official launch.

    Trước khi ra mắt chính thức, việc nghiệm thu chạy thử đã được hoàn tất thành công.

  2. 2

    During the trial operation inspection, several issues were identified and fixed.

    Trong quá trình nghiệm thu chạy thử, đã phát hiện và sửa chữa một số vấn đề.

Ghi chú dùng từ nghiệm thu chạy thử

Nghiệm thu chạy thử là quá trình kiểm tra cuối cùng trước khi chính thức vận hành. Các thuật ngữ liên quan: 'inspection' (kiểm tra), 'testing' (thử nghiệm), 'validation' (xác nhận).

Video minh hoạ nghiệm thu chạy thử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghiệm thu chạy thử

Câu hỏi thường gặp về "nghiệm thu chạy thử"

Nghiệm thu chạy thử tiếng Anh là gì?

Nghiệm thu chạy thử tiếng Anh là "Trial operation inspection" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra và đánh giá hoạt động của thiết bị hoặc hệ thống trong quá trình thử nghiệm để đảm bảo hoạt động đúng yêu cầu.

"Trial operation inspection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Trial operation inspection" nghĩa tiếng Việt là "nghiệm thu chạy thử". Nghiệm thu chạy thử là quá trình kiểm tra cuối cùng trước khi chính thức vận hành.

Phát âm "Trial operation inspection" như thế nào?

"Trial operation inspection" có phiên âm IPA /ˈtraɪəl ˌɒpəˈreɪʃən ˌɪnˈspɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Trial operation inspection"?

Trước khi ra mắt chính thức, việc nghiệm thu chạy thử đã được hoàn tất thành công. — The trial operation inspection was completed successfully before the official launch.