Tiếng Việt
Biến quan sát tiếng Anh là gì?
biến quan sát tiếng Anh là observed variable /əbˈzɜːrvd ˈvɛərɪəbl/. Biến quan sát là biến mà chúng ta có thể đo lường hoặc quan sát trực tiếp trong một nghiên cứu hoặc thí nghiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
observed variable
Ví dụ câu với biến quan sát / observed variable
- 1
Trong nghiên cứu y học, huyết áp là một biến quan sát.
In medical research, blood pressure is an observed variable.
- 2
Trong thống kê, chiều cao của các cá nhân là một biến quan sát.
In statistics, the height of individuals is an observed variable.
Ghi chú dùng từ biến quan sát
Biến quan sát là biến mà chúng ta có thể đo lường trực tiếp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'biến ẩn' (latent variable) và 'biến phụ thuộc' (dependent variable), đều liên quan đến quá trình phân tích dữ liệu.
Video minh hoạ biến quan sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biến quan sát
Câu hỏi thường gặp về "biến quan sát"
Biến quan sát tiếng Anh là gì?
Biến quan sát tiếng Anh là "observed variable" (danh từ), nghĩa là: Biến quan sát là biến mà chúng ta có thể đo lường hoặc quan sát trực tiếp trong một nghiên cứu hoặc thí nghiệm.
"observed variable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"observed variable" nghĩa tiếng Việt là "biến quan sát". Biến quan sát là biến mà chúng ta có thể đo lường trực tiếp.
Phát âm "observed variable" như thế nào?
"observed variable" có phiên âm IPA /əbˈzɜːrvd ˈvɛərɪəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "observed variable"?
In medical research, blood pressure is an observed variable. — Trong nghiên cứu y học, huyết áp là một biến quan sát.