The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghiệp quật tiếng Anh là gì?

nghiệp quật tiếng Anh là karmic payback /ˈkɑːr.mɪk ˈpeɪ.bæk/. Hành động hoặc nghiệp báo dẫn đến hậu quả xấu hoặc tốt trong cuộc sống, theo quan niệm nhân quả.

Hình minh hoạ "nghiệp quật" tiếng Anh là "karmic payback"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

karmic payback

Danh từ
/ˈkɑːr.mɪk ˈpeɪ.bæk/

Ví dụ câu với nghiệp quật / karmic payback

  1. 1

    Anh ấy tin rằng mọi việc xảy ra đều là nghiệp quật của chính mình.

    He believes that everything that happens is his karmic payback.

  2. 2

    Nghiệp quật có thể đến bất ngờ và gây ra hậu quả nặng nề.

    Karmic payback can come unexpectedly and cause severe consequences.

Ghi chú dùng từ nghiệp quật

Nghiệp quật liên quan đến luật nhân quả, phản ánh rằng hành động của con người sẽ dẫn đến hậu quả tương ứng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'karma' (nghiệp), 'retribution' (trả thù), và 'fate' (số phận).

Video minh hoạ nghiệp quật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghiệp quật

Câu hỏi thường gặp về "nghiệp quật"

Nghiệp quật tiếng Anh là gì?

Nghiệp quật tiếng Anh là "karmic payback" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc nghiệp báo dẫn đến hậu quả xấu hoặc tốt trong cuộc sống, theo quan niệm nhân quả.

"karmic payback" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"karmic payback" nghĩa tiếng Việt là "nghiệp quật". Nghiệp quật liên quan đến luật nhân quả, phản ánh rằng hành động của con người sẽ dẫn đến hậu quả tương ứng.

Phát âm "karmic payback" như thế nào?

"karmic payback" có phiên âm IPA /ˈkɑːr.mɪk ˈpeɪ.bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "karmic payback"?

He believes that everything that happens is his karmic payback. — Anh ấy tin rằng mọi việc xảy ra đều là nghiệp quật của chính mình.