The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghiệp dư tiếng Anh là gì?

nghiệp dư tiếng Anh là amateur /ˈæməˌtɜr/. Người làm một việc gì đó không chuyên nghiệp, thường vì sở thích hoặc đam mê.

Hình minh hoạ "nghiệp dư" tiếng Anh là "amateur"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

amateur

Danh từ
/ˈæməˌtɜr/

Ví dụ câu với nghiệp dư / amateur

  1. 1

    Anh ấy chơi guitar như một nghiệp dư, nhưng rất đam mê.

    He plays guitar as an amateur, but with great passion.

  2. 2

    Cô ấy tham gia cuộc thi hát nghiệp dư vào cuối tuần.

    She participated in an amateur singing contest on the weekend.

Ghi chú dùng từ nghiệp dư

Nghiệp dư chỉ người không chuyên nghiệp trong một lĩnh vực nào đó. Các từ liên quan: chuyên nghiệp (professional), sở thích (hobby), đam mê (passion).

Video minh hoạ nghiệp dư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghiệp dư

Câu hỏi thường gặp về "nghiệp dư"

Nghiệp dư tiếng Anh là gì?

Nghiệp dư tiếng Anh là "amateur" (danh từ), nghĩa là: Người làm một việc gì đó không chuyên nghiệp, thường vì sở thích hoặc đam mê.

"amateur" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"amateur" nghĩa tiếng Việt là "nghiệp dư". Nghiệp dư chỉ người không chuyên nghiệp trong một lĩnh vực nào đó.

Phát âm "amateur" như thế nào?

"amateur" có phiên âm IPA /ˈæməˌtɜr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "amateur"?

He plays guitar as an amateur, but with great passion. — Anh ấy chơi guitar như một nghiệp dư, nhưng rất đam mê.