The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngoặc vuông tiếng Anh là gì?

ngoặc vuông tiếng Anh là Square brackets /ˈskweər ˈbræk.ɪts/. Dấu ngoặc vuông là ký hiệu hình vuông dùng để bao quanh nội dung trong văn bản hoặc lập trình.

Hình minh hoạ "ngoặc vuông" tiếng Anh là "Square brackets"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Square brackets

Danh từ
/ˈskweər ˈbræk.ɪts/

Ví dụ câu với ngoặc vuông / Square brackets

  1. 1

    Trong đoạn mã, các biến được đặt trong ngoặc vuông để phân biệt.

    In the code, variables are enclosed in square brackets.

  2. 2

    Bạn có thể sử dụng ngoặc vuông để thêm chú thích trong câu.

    You can use square brackets to add comments within a sentence.

Ghi chú dùng từ ngoặc vuông

Ngoặc vuông thường dùng trong lập trình và để chú thích trong văn bản. Các từ liên quan: 'parentheses' (dấu ngoặc đơn), 'brackets' (dấu ngoặc), 'punctuation' (dấu câu).

Video minh hoạ ngoặc vuông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngoặc vuông

Câu hỏi thường gặp về "ngoặc vuông"

Ngoặc vuông tiếng Anh là gì?

Ngoặc vuông tiếng Anh là "Square brackets" (danh từ), nghĩa là: Dấu ngoặc vuông là ký hiệu hình vuông dùng để bao quanh nội dung trong văn bản hoặc lập trình.

"Square brackets" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Square brackets" nghĩa tiếng Việt là "ngoặc vuông". Ngoặc vuông thường dùng trong lập trình và để chú thích trong văn bản.

Phát âm "Square brackets" như thế nào?

"Square brackets" có phiên âm IPA /ˈskweər ˈbræk.ɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Square brackets"?

In the code, variables are enclosed in square brackets. — Trong đoạn mã, các biến được đặt trong ngoặc vuông để phân biệt.