Tiếng Việt
Ngoại bảng tiếng Anh là gì?
ngoại bảng tiếng Anh là Off-balance sheet /ɒf ˈbæləns ʃiːt/. Các khoản mục không phản ánh trực tiếp trên bảng cân đối kế toán của công ty, nhưng vẫn ảnh hưởng đến tài chính của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Off-balance sheet
Ví dụ câu với ngoại bảng / Off-balance sheet
- 1
Các khoản mục ngoại bảng giúp doanh nghiệp tránh trưng bày nợ quá mức trên bảng cân đối kế toán.
Off-balance sheet items help a company avoid showing excessive debt on its balance sheet.
- 2
Các khoản mục ngoại bảng thường liên quan đến các hợp đồng tài chính phức tạp.
Off-balance sheet items are often related to complex financial contracts.
Ghi chú dùng từ ngoại bảng
Thuật ngữ này đề cập đến các khoản mục không xuất hiện chính thức trên bảng cân đối kế toán, như các hợp đồng tài chính hoặc cam kết. Các thuật ngữ liên quan gồm 'liabilities' (nợ phải trả), 'assets' (tài sản), 'contingent liabilities' (nợ tiềm tàng).
Video minh hoạ ngoại bảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoại bảng
Câu hỏi thường gặp về "ngoại bảng"
Ngoại bảng tiếng Anh là gì?
Ngoại bảng tiếng Anh là "Off-balance sheet" (danh từ), nghĩa là: Các khoản mục không phản ánh trực tiếp trên bảng cân đối kế toán của công ty, nhưng vẫn ảnh hưởng đến tài chính của nó.
"Off-balance sheet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Off-balance sheet" nghĩa tiếng Việt là "ngoại bảng". Thuật ngữ này đề cập đến các khoản mục không xuất hiện chính thức trên bảng cân đối kế toán, như các hợp đồng tài chính hoặc cam kết.
Phát âm "Off-balance sheet" như thế nào?
"Off-balance sheet" có phiên âm IPA /ɒf ˈbæləns ʃiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Off-balance sheet"?
Off-balance sheet items help a company avoid showing excessive debt on its balance sheet. — Các khoản mục ngoại bảng giúp doanh nghiệp tránh trưng bày nợ quá mức trên bảng cân đối kế toán.