Tiếng Việt
Ngoại biên tiếng Anh là gì?
ngoại biên tiếng Anh là peripheral /pəˈrɪfərəl/. Thuộc về phía ngoài hoặc rìa của một khu vực hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
peripheral
Ví dụ câu với ngoại biên / peripheral
- 1
Cảm biến ngoại biên giúp mở rộng khả năng của máy tính.
Peripheral sensors extend the capabilities of the computer.
- 2
Các thiết bị ngoại biên như bàn phím và chuột là cần thiết cho máy tính.
Peripherals such as keyboards and mice are essential for computers.
Ghi chú dùng từ ngoại biên
Ngoại biên đề cập đến các phần nằm ở rìa hoặc bên ngoài của một hệ thống. Các thuật ngữ liên quan: 'internal' (nội bộ), 'border' (ranh giới), 'edge' (đường vi).
Video minh hoạ ngoại biên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoại biên
Câu hỏi thường gặp về "ngoại biên"
Ngoại biên tiếng Anh là gì?
Ngoại biên tiếng Anh là "peripheral" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về phía ngoài hoặc rìa của một khu vực hoặc hệ thống.
"peripheral" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"peripheral" nghĩa tiếng Việt là "ngoại biên". Ngoại biên đề cập đến các phần nằm ở rìa hoặc bên ngoài của một hệ thống.
Phát âm "peripheral" như thế nào?
"peripheral" có phiên âm IPA /pəˈrɪfərəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "peripheral"?
Peripheral sensors extend the capabilities of the computer. — Cảm biến ngoại biên giúp mở rộng khả năng của máy tính.