Tiếng Việt
Mười hai tiếng tiếng Anh là gì?
mười hai tiếng tiếng Anh là 12 hours /12 ˈaʊərz/. Thời gian kéo dài trong mười hai giờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
12 hours
Ví dụ câu với mười hai tiếng / 12 hours
- 1
Tôi đã chờ đợi trong 12 tiếng.
I waited for 12 hours.
- 2
Lịch trình của tôi là làm việc trong 12 tiếng mỗi ngày.
My schedule involves working for 12 hours each day.
Ghi chú dùng từ mười hai tiếng
Mười hai tiếng là khoảng thời gian dài, thường dùng để mô tả thời gian làm việc hoặc chờ đợi. Các từ liên quan gồm 'half a day' (nửa ngày), 'duration' (thời lượng), 'time' (thời gian).
Video minh hoạ mười hai tiếng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mười hai tiếng
- tiếngsound
- giờ cấm tảitruck restriction hours
- giờ làm việcoffice hours
- giờ thấp điểmoff-peak hours
- mười lăm tiếng15 hours
- giờ giới nghiêmcurfew hours
- số giờ làm việcworking hours
- sau giờ làm việcafter hours
- ngoài giờ lên lớpAfter-class hours
- giờ học căng thẳngIntense Study Hours
- ngoài giờ làm việcoutside of working hours
- thời gian cao điểmpeak hours
Câu hỏi thường gặp về "mười hai tiếng"
Mười hai tiếng tiếng Anh là gì?
Mười hai tiếng tiếng Anh là "12 hours" (danh từ), nghĩa là: Thời gian kéo dài trong mười hai giờ.
"12 hours" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"12 hours" nghĩa tiếng Việt là "mười hai tiếng". Mười hai tiếng là khoảng thời gian dài, thường dùng để mô tả thời gian làm việc hoặc chờ đợi.
Phát âm "12 hours" như thế nào?
"12 hours" có phiên âm IPA /12 ˈaʊərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "12 hours"?
I waited for 12 hours. — Tôi đã chờ đợi trong 12 tiếng.