Tiếng Việt
Mười lăm tiếng tiếng Anh là gì?
mười lăm tiếng tiếng Anh là 15 hours /15 ˈaʊərz/. Thời gian kéo dài trong vòng 15 giờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
15 hours
Ví dụ câu với mười lăm tiếng / 15 hours
- 1
Chuyến đi kéo dài 15 tiếng đồng hồ.
The trip lasted for 15 hours.
- 2
Họ đã làm việc liên tục trong 15 tiếng.
They worked continuously for 15 hours.
Ghi chú dùng từ mười lăm tiếng
Thời gian 15 tiếng, thường dùng để mô tả khoảng thời gian dài. Các từ liên quan: 'duration' (thời lượng), 'hour' (giờ), 'time' (thời gian).
Video minh hoạ mười lăm tiếng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mười lăm tiếng
- tiếngsound
- giờ cấm tảitruck restriction hours
- giờ làm việcoffice hours
- giờ thấp điểmoff-peak hours
- mười hai tiếng12 hours
- giờ giới nghiêmcurfew hours
- số giờ làm việcworking hours
- sau giờ làm việcafter hours
- ngoài giờ lên lớpAfter-class hours
- giờ học căng thẳngIntense Study Hours
- ngoài giờ làm việcoutside of working hours
- thời gian cao điểmpeak hours
Câu hỏi thường gặp về "mười lăm tiếng"
Mười lăm tiếng tiếng Anh là gì?
Mười lăm tiếng tiếng Anh là "15 hours" (danh từ), nghĩa là: Thời gian kéo dài trong vòng 15 giờ.
"15 hours" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"15 hours" nghĩa tiếng Việt là "mười lăm tiếng". Thời gian 15 tiếng, thường dùng để mô tả khoảng thời gian dài.
Phát âm "15 hours" như thế nào?
"15 hours" có phiên âm IPA /15 ˈaʊərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "15 hours"?
The trip lasted for 15 hours. — Chuyến đi kéo dài 15 tiếng đồng hồ.