Tiếng Việt
Ngoài mặt tiếng Anh là gì?
ngoài mặt tiếng Anh là On the surface /ɒn ðə ˈsɜː.fɪs/. Bề ngoài, vẻ bên ngoài mà không phản ánh nội dung thực sự bên trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
On the surface
Ví dụ câu với ngoài mặt / On the surface
- 1
He seemed confident on the surface, but he was actually very nervous.
Anh ấy có vẻ tự tin ngoài mặt, nhưng thực ra rất lo lắng.
- 2
The project looks successful on the surface, but there are many hidden problems.
Dự án có vẻ thành công ngoài mặt, nhưng có nhiều vấn đề ẩn giấu.
Ghi chú dùng từ ngoài mặt
Thể hiện trạng thái bề ngoài, không phản ánh nội dung thật sự. Các từ liên quan: superficial (hời hợt), facade (mặt nạ), appearance (ngoại hình).
Video minh hoạ ngoài mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoài mặt
Câu hỏi thường gặp về "ngoài mặt"
Ngoài mặt tiếng Anh là gì?
Ngoài mặt tiếng Anh là "On the surface" (cụm từ), nghĩa là: Bề ngoài, vẻ bên ngoài mà không phản ánh nội dung thực sự bên trong.
"On the surface" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"On the surface" nghĩa tiếng Việt là "ngoài mặt". Thể hiện trạng thái bề ngoài, không phản ánh nội dung thật sự.
Phát âm "On the surface" như thế nào?
"On the surface" có phiên âm IPA /ɒn ðə ˈsɜː.fɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "On the surface"?
Anh ấy có vẻ tự tin ngoài mặt, nhưng thực ra rất lo lắng. — He seemed confident on the surface, but he was actually very nervous.