Tiếng Việt
Mặt quay tiếng Anh là gì?
mặt quay tiếng Anh là Rotating surface /ˈrəʊteɪtɪŋ ˈsɜːfɪs/. Bề mặt có thể quay hoặc xoay quanh trục của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rotating surface
Ví dụ câu với mặt quay / Rotating surface
- 1
Bề mặt quay của bánh xe giúp xe di chuyển dễ dàng hơn.
The rotating surface of the wheel allows the car to move smoothly.
- 2
Mặt quay của đồng hồ thể hiện thời gian chính xác.
The rotating surface of the clock shows the precise time.
Ghi chú dùng từ mặt quay
Mặt quay là phần có thể xoay quanh trục như bánh xe hoặc đồng hồ. Các từ liên quan: 'bánh xe' (wheel), 'đồng hồ' (clock), 'trục quay' (axis).
Video minh hoạ mặt quay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mặt quay
Câu hỏi thường gặp về "mặt quay"
Mặt quay tiếng Anh là gì?
Mặt quay tiếng Anh là "Rotating surface" (danh từ), nghĩa là: Bề mặt có thể quay hoặc xoay quanh trục của nó.
"Rotating surface" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rotating surface" nghĩa tiếng Việt là "mặt quay". Mặt quay là phần có thể xoay quanh trục như bánh xe hoặc đồng hồ.
Phát âm "Rotating surface" như thế nào?
"Rotating surface" có phiên âm IPA /ˈrəʊteɪtɪŋ ˈsɜːfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rotating surface"?
The rotating surface of the wheel allows the car to move smoothly. — Bề mặt quay của bánh xe giúp xe di chuyển dễ dàng hơn.