The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngoài ra tiếng Anh là gì?

ngoài ra tiếng Anh là plus /plʌs/. Thêm vào đó, ngoài ra còn có.

Hình minh hoạ "ngoài ra" tiếng Anh là "plus"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

plus

Liên từ
/plʌs/

Ví dụ câu với ngoài ra / plus

  1. 1

    Chúng tôi cần thêm thời gian, ngoài ra còn phải chuẩn bị tài chính.

    We need more time, plus we have to prepare the finances.

  2. 2

    Anh ấy đã mua một chiếc xe mới, ngoài ra còn đăng ký bảo hiểm đầy đủ.

    He bought a new car, plus he registered for full insurance.

Ghi chú dùng từ ngoài ra

Ngoài ra là liên từ dùng để thêm thông tin hoặc ý kiến. Các từ liên quan gồm: 'also' (cũng), 'furthermore' (hơn nữa), 'moreover' (hơn nữa).

Video minh hoạ ngoài ra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngoài ra

Câu hỏi thường gặp về "ngoài ra"

Ngoài ra tiếng Anh là gì?

Ngoài ra tiếng Anh là "plus" (liên từ), nghĩa là: Thêm vào đó, ngoài ra còn có.

"plus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"plus" nghĩa tiếng Việt là "ngoài ra". Ngoài ra là liên từ dùng để thêm thông tin hoặc ý kiến.

Phát âm "plus" như thế nào?

"plus" có phiên âm IPA /plʌs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "plus"?

We need more time, plus we have to prepare the finances. — Chúng tôi cần thêm thời gian, ngoài ra còn phải chuẩn bị tài chính.