Tiếng Việt
Ngoài sân tiếng Anh là gì?
ngoài sân tiếng Anh là in the yard /ɪn ðə jɑːd/. ở ngoài sân, không trong nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in the yard
Ví dụ câu với ngoài sân / in the yard
- 1
Chúng tôi chơi bóng ngoài sân vào buổi chiều.
We play football in the yard in the afternoon.
- 2
Cây cối xanh tốt ngoài sân.
The trees are lush outside the yard.
Ghi chú dùng từ ngoài sân
Từ này dùng để chỉ vị trí bên ngoài sân nhà hoặc khu vực ngoài trời. Các từ liên quan: 'yard' (sân), 'garden' (vườn), 'outdoors' (ngoài trời).
Video minh hoạ ngoài sân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoài sân
Câu hỏi thường gặp về "ngoài sân"
Ngoài sân tiếng Anh là gì?
Ngoài sân tiếng Anh là "in the yard" (trạng từ), nghĩa là: ở ngoài sân, không trong nhà.
"in the yard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in the yard" nghĩa tiếng Việt là "ngoài sân". Từ này dùng để chỉ vị trí bên ngoài sân nhà hoặc khu vực ngoài trời.
Phát âm "in the yard" như thế nào?
"in the yard" có phiên âm IPA /ɪn ðə jɑːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in the yard"?
We play football in the yard in the afternoon. — Chúng tôi chơi bóng ngoài sân vào buổi chiều.