Tiếng Việt
Ngoài ra còn có tiếng Anh là gì?
ngoài ra còn có tiếng Anh là in addition to this /ɪn əˈdɪʃən tə ðɪs/. Ngoài ra, còn có nghĩa là bổ sung hoặc thêm vào những gì đã đề cập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in addition to this
Ví dụ câu với ngoài ra còn có / in addition to this
- 1
Ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác của việc tập thể dục.
In addition to this, there are many other benefits of exercising.
- 2
Ngoài ra còn có các yếu tố khác ảnh hưởng đến quyết định của tôi.
In addition to this, there are other factors affecting my decision.
Ghi chú dùng từ ngoài ra còn có
Văn phạm này dùng để thêm thông tin hoặc lợi ích bổ sung. Các từ liên quan: 'more', 'besides', 'further' đều mang ý nghĩa mở rộng hoặc bổ sung.
Video minh hoạ ngoài ra còn có
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoài ra còn có
Câu hỏi thường gặp về "ngoài ra còn có"
Ngoài ra còn có tiếng Anh là gì?
Ngoài ra còn có tiếng Anh là "in addition to this" (giới từ), nghĩa là: Ngoài ra, còn có nghĩa là bổ sung hoặc thêm vào những gì đã đề cập.
"in addition to this" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in addition to this" nghĩa tiếng Việt là "ngoài ra còn có". Văn phạm này dùng để thêm thông tin hoặc lợi ích bổ sung.
Phát âm "in addition to this" như thế nào?
"in addition to this" có phiên âm IPA /ɪn əˈdɪʃən tə ðɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in addition to this"?
In addition to this, there are many other benefits of exercising. — Ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác của việc tập thể dục.