Tiếng Việt
Ngoại tiết tiếng Anh là gì?
Ngoại tiết tiếng Anh là Exocrinology /ˌɛksəʊkrɪˈnɒlədʒi/. Ngành y học nghiên cứu về các tuyến ngoại tiết và chức năng của chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exocrinology
Ví dụ câu với Ngoại tiết / Exocrinology
- 1
Ngoại tiết học giúp hiểu rõ cách các tuyến tiết ra hormone.
Exocrinology helps understand how glands secrete hormones.
- 2
Các bác sĩ chuyên về ngoại tiết để điều trị các rối loạn tuyến ngoại tiết.
Doctors specializing in exocrinology treat gland disorders.
Ghi chú dùng từ Ngoại tiết
Ngoại tiết liên quan đến các tuyến tiết ra chất ngoài cơ thể hoặc vào các ống dẫn. Các thuật ngữ liên quan gồm tuyến nội tiết (endocrine), hormone (hormone), và tuyến tụy (pancreas).
Video minh hoạ Ngoại tiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ngoại tiết
Câu hỏi thường gặp về "Ngoại tiết"
Ngoại tiết tiếng Anh là gì?
Ngoại tiết tiếng Anh là "Exocrinology" (danh từ), nghĩa là: Ngành y học nghiên cứu về các tuyến ngoại tiết và chức năng của chúng.
"Exocrinology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exocrinology" nghĩa tiếng Việt là "Ngoại tiết". Ngoại tiết liên quan đến các tuyến tiết ra chất ngoài cơ thể hoặc vào các ống dẫn.
Phát âm "Exocrinology" như thế nào?
"Exocrinology" có phiên âm IPA /ˌɛksəʊkrɪˈnɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exocrinology"?
Exocrinology helps understand how glands secrete hormones. — Ngoại tiết học giúp hiểu rõ cách các tuyến tiết ra hormone.