Tiếng Việt
Thiết bị ngoại vi tiếng Anh là gì?
thiết bị ngoại vi tiếng Anh là peripheral /pəˈrɪfərəl/. Thiết bị ngoại vi là các thiết bị kết nối với máy tính để mở rộng chức năng, như bàn phím, chuột, hoặc máy in.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
peripheral
Ví dụ câu với thiết bị ngoại vi / peripheral
- 1
Tôi cần mua một thiết bị ngoại vi mới để làm việc hiệu quả hơn.
I need to buy a new peripheral to work more efficiently.
- 2
Các thiết bị ngoại vi giúp máy tính của bạn trở nên đa dạng hơn.
Peripherals help make your computer more versatile.
Ghi chú dùng từ thiết bị ngoại vi
Thiết bị ngoại vi bao gồm các thiết bị như bàn phím, chuột, và máy in. Các thuật ngữ liên quan: hardware (phần cứng), input device (thiết bị nhập), output device (thiết bị xuất).
Video minh hoạ thiết bị ngoại vi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiết bị ngoại vi
Câu hỏi thường gặp về "thiết bị ngoại vi"
Thiết bị ngoại vi tiếng Anh là gì?
Thiết bị ngoại vi tiếng Anh là "peripheral" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị ngoại vi là các thiết bị kết nối với máy tính để mở rộng chức năng, như bàn phím, chuột, hoặc máy in.
"peripheral" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"peripheral" nghĩa tiếng Việt là "thiết bị ngoại vi". Thiết bị ngoại vi bao gồm các thiết bị như bàn phím, chuột, và máy in.
Phát âm "peripheral" như thế nào?
"peripheral" có phiên âm IPA /pəˈrɪfərəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "peripheral"?
I need to buy a new peripheral to work more efficiently. — Tôi cần mua một thiết bị ngoại vi mới để làm việc hiệu quả hơn.