Tiếng Việt
Ngoảnh mặt tiếng Anh là gì?
ngoảnh mặt tiếng Anh là look away /lʊk əˈweɪ/. Quay mặt đi chỗ khác để tránh nhìn hoặc thể hiện sự không quan tâm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
look away
Ví dụ câu với ngoảnh mặt / look away
- 1
Cô ấy đã ngoảnh mặt đi khi nghe tin xấu.
She looked away when she heard the bad news.
- 2
Anh ta ngoảnh mặt đi để tránh nhìn cô ấy.
He looked away to avoid looking at her.
Ghi chú dùng từ ngoảnh mặt
Ngoảnh mặt là hành động quay mặt đi để tránh nhìn hoặc thể hiện sự không quan tâm. Các từ liên quan: tránh nhìn (avoid looking), quay mặt đi (turn away), tránh xa (stay away).
Video minh hoạ ngoảnh mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngoảnh mặt
Câu hỏi thường gặp về "ngoảnh mặt"
Ngoảnh mặt tiếng Anh là gì?
Ngoảnh mặt tiếng Anh là "look away" (động từ), nghĩa là: Quay mặt đi chỗ khác để tránh nhìn hoặc thể hiện sự không quan tâm.
"look away" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"look away" nghĩa tiếng Việt là "ngoảnh mặt". Ngoảnh mặt là hành động quay mặt đi để tránh nhìn hoặc thể hiện sự không quan tâm.
Phát âm "look away" như thế nào?
"look away" có phiên âm IPA /lʊk əˈweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "look away"?
She looked away when she heard the bad news. — Cô ấy đã ngoảnh mặt đi khi nghe tin xấu.