Tiếng Việt
Ngồi không tiếng Anh là gì?
ngồi không tiếng Anh là idle /ˈaɪdl/. nghĩa là không làm gì, không hoạt động, thường để chỉ trạng thái nghỉ ngơi hoặc lười biếng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
idle
Ví dụ câu với ngồi không / idle
- 1
Anh ấy thường ngồi không cả ngày mà không làm gì.
He often sits idle all day without doing anything.
- 2
Trong giờ học, một số học sinh thích ngồi không và không chú ý.
During class, some students prefer to sit idle and not pay attention.
Ghi chú dùng từ ngồi không
Từ 'idle' dùng để chỉ trạng thái không hoạt động hoặc lười biếng. Các từ liên quan gồm 'lazy' (lười biếng), 'inactive' (không hoạt động), 'resting' (nghỉ ngơi).
Video minh hoạ ngồi không
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngồi không
Câu hỏi thường gặp về "ngồi không"
Ngồi không tiếng Anh là gì?
Ngồi không tiếng Anh là "idle" (động từ), nghĩa là: nghĩa là không làm gì, không hoạt động, thường để chỉ trạng thái nghỉ ngơi hoặc lười biếng.
"idle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"idle" nghĩa tiếng Việt là "ngồi không". Từ 'idle' dùng để chỉ trạng thái không hoạt động hoặc lười biếng.
Phát âm "idle" như thế nào?
"idle" có phiên âm IPA /ˈaɪdl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "idle"?
He often sits idle all day without doing anything. — Anh ấy thường ngồi không cả ngày mà không làm gì.