The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngôi đền tiếng Anh là gì?

ngôi đền tiếng Anh là temple /ˈtɛm.pl/. Một công trình kiến trúc dành cho việc thờ cúng tôn giáo, thường có kiến trúc đặc trưng và linh thiêng.

Hình minh hoạ "ngôi đền" tiếng Anh là "temple"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

temple

Danh từ
/ˈtɛm.pl/

Ví dụ câu với ngôi đền / temple

  1. 1

    Ngôi đền cổ này thu hút nhiều khách du lịch.

    This ancient temple attracts many tourists.

  2. 2

    Chúng tôi đã đến ngôi đền để cầu nguyện.

    We visited the temple to pray.

Ghi chú dùng từ ngôi đền

Ngôi đền là nơi thờ cúng tôn giáo, liên quan đến các từ như 'chùa' (pagoda), 'đền thờ' (shrine), và 'thờ cúng' (worship).

Video minh hoạ ngôi đền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ngôi đền

Câu hỏi thường gặp về "ngôi đền"

Ngôi đền tiếng Anh là gì?

Ngôi đền tiếng Anh là "temple" (danh từ), nghĩa là: Một công trình kiến trúc dành cho việc thờ cúng tôn giáo, thường có kiến trúc đặc trưng và linh thiêng.

"temple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"temple" nghĩa tiếng Việt là "ngôi đền". Ngôi đền là nơi thờ cúng tôn giáo, liên quan đến các từ như 'chùa' (pagoda), 'đền thờ' (shrine), và 'thờ cúng' (worship).

Phát âm "temple" như thế nào?

"temple" có phiên âm IPA /ˈtɛm.pl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "temple"?

This ancient temple attracts many tourists. — Ngôi đền cổ này thu hút nhiều khách du lịch.