The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngôi làng tiếng Anh là gì?

ngôi làng tiếng Anh là village /ˈvɪl.ɪdʒ/. Làng nhỏ, thường là khu dân cư nông thôn.

Hình minh hoạ "ngôi làng" tiếng Anh là "village"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

village

Danh từ
/ˈvɪl.ɪdʒ/

Ví dụ câu với ngôi làng / village

  1. 1

    Tôi đã trở về ngôi làng của mình vào cuối tuần qua.

    I visited my village last weekend.

  2. 2

    Ngôi làng này nổi tiếng với phong cảnh đẹp và truyền thống lâu đời.

    This village is famous for its beautiful scenery and long-standing traditions.

Ghi chú dùng từ ngôi làng

Ngôi làng là một cộng đồng nhỏ trong khu vực nông thôn. Các từ liên quan: 'town' (thị trấn), 'city' (thành phố), 'hamlet' (làng nhỏ).

Video minh hoạ ngôi làng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngôi làng

Câu hỏi thường gặp về "ngôi làng"

Ngôi làng tiếng Anh là gì?

Ngôi làng tiếng Anh là "village" (danh từ), nghĩa là: Làng nhỏ, thường là khu dân cư nông thôn.

"village" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"village" nghĩa tiếng Việt là "ngôi làng". Ngôi làng là một cộng đồng nhỏ trong khu vực nông thôn.

Phát âm "village" như thế nào?

"village" có phiên âm IPA /ˈvɪl.ɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "village"?

I visited my village last weekend. — Tôi đã trở về ngôi làng của mình vào cuối tuần qua.