The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngôi đình tiếng Anh là gì?

ngôi đình tiếng Anh là communal house /ˈkəˈmjuː.nəl haʊs/. Ngôi đình là một công trình kiến trúc truyền thống của Việt Nam, thường được dùng để thờ cúng các vị thần linh và tổ tiên trong cộng đồng.

Hình minh hoạ "ngôi đình" tiếng Anh là "communal house"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

communal house

Danh từ
/ˈkəˈmjuː.nəl haʊs/

Ví dụ câu với ngôi đình / communal house

  1. 1

    Ngôi đình cổ này đã tồn tại hơn trăm năm.

    This ancient communal house has existed for over a hundred years.

  2. 2

    Người dân tụ họp tại ngôi đình để tổ chức lễ hội mùa xuân.

    The villagers gather at the communal house to hold the spring festival.

Ghi chú dùng từ ngôi đình

Ngôi đình là nơi thờ cúng trong cộng đồng, liên quan đến các từ như 'đình làng' (village communal house), 'lễ hội' (festival), và 'thờ cúng' (ancestor worship).

Video minh hoạ ngôi đình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngôi đình

Câu hỏi thường gặp về "ngôi đình"

Ngôi đình tiếng Anh là gì?

Ngôi đình tiếng Anh là "communal house" (danh từ), nghĩa là: Ngôi đình là một công trình kiến trúc truyền thống của Việt Nam, thường được dùng để thờ cúng các vị thần linh và tổ tiên trong cộng đồng.

"communal house" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"communal house" nghĩa tiếng Việt là "ngôi đình". Ngôi đình là nơi thờ cúng trong cộng đồng, liên quan đến các từ như 'đình làng' (village communal house), 'lễ hội' (festival), và 'thờ cúng' (ancestor worship).

Phát âm "communal house" như thế nào?

"communal house" có phiên âm IPA /ˈkəˈmjuː.nəl haʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "communal house"?

This ancient communal house has existed for over a hundred years. — Ngôi đình cổ này đã tồn tại hơn trăm năm.