Tiếng Việt
Ngôi thai tiếng Anh là gì?
ngôi thai tiếng Anh là fetal position /ˈfiːtəl pəˈzɪʃən/. Tư thế nằm cuộn tròn của thai nhi trong bụng mẹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fetal position
Ví dụ câu với ngôi thai / fetal position
- 1
Cô bé thường ngủ trong tư thế ngôi thai để cảm thấy an toàn hơn.
The baby often sleeps in the fetal position for comfort.
- 2
Trong quá trình sinh, em bé có thể thay đổi tư thế ngôi thai.
During labor, the fetus may change its fetal position.
Ghi chú dùng từ ngôi thai
Ngôi thai là tư thế cuộn tròn của thai nhi trong bụng mẹ. Các thuật ngữ liên quan: 'breech position' (tư thế ngược), 'vertex position' (tư thế đầu xuống), 'labor' (sinh nở).
Video minh hoạ ngôi thai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngôi thai
Câu hỏi thường gặp về "ngôi thai"
Ngôi thai tiếng Anh là gì?
Ngôi thai tiếng Anh là "fetal position" (danh từ), nghĩa là: Tư thế nằm cuộn tròn của thai nhi trong bụng mẹ.
"fetal position" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fetal position" nghĩa tiếng Việt là "ngôi thai". Ngôi thai là tư thế cuộn tròn của thai nhi trong bụng mẹ.
Phát âm "fetal position" như thế nào?
"fetal position" có phiên âm IPA /ˈfiːtəl pəˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fetal position"?
The baby often sleeps in the fetal position for comfort. — Cô bé thường ngủ trong tư thế ngôi thai để cảm thấy an toàn hơn.