Tiếng Việt
Ngón áp út tiếng Anh là gì?
ngón áp út tiếng Anh là Ring finger /rɪŋ ˈfɪŋɡər/. Ngón tay thứ tư, nằm giữa ngón trung và ngón út, thường đeo nhẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ring finger
Ví dụ câu với ngón áp út / Ring finger
- 1
Anh ấy đeo nhẫn cưới trên ngón áp út của tay trái.
He wears a wedding ring on his left ring finger.
- 2
Ngón áp út của cô ấy bị đau sau khi đeo nhẫn quá chặt.
Her ring finger hurt after wearing a tight ring.
Ghi chú dùng từ ngón áp út
Ngón áp út là ngón đeo nhẫn, liên quan đến đeo nhẫn cưới hoặc trang sức. Các từ liên quan: ngón trỏ (index finger), ngón giữa (middle finger), ngón út (little finger).
Video minh hoạ ngón áp út
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngón áp út
Câu hỏi thường gặp về "ngón áp út"
Ngón áp út tiếng Anh là gì?
Ngón áp út tiếng Anh là "Ring finger" (danh từ), nghĩa là: Ngón tay thứ tư, nằm giữa ngón trung và ngón út, thường đeo nhẫn.
"Ring finger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ring finger" nghĩa tiếng Việt là "ngón áp út". Ngón áp út là ngón đeo nhẫn, liên quan đến đeo nhẫn cưới hoặc trang sức.
Phát âm "Ring finger" như thế nào?
"Ring finger" có phiên âm IPA /rɪŋ ˈfɪŋɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ring finger"?
He wears a wedding ring on his left ring finger. — Anh ấy đeo nhẫn cưới trên ngón áp út của tay trái.