Tiếng Việt
Ngón tay út tiếng Anh là gì?
ngón tay út tiếng Anh là little finger /ˈlɪtəl ˈfɪŋɡər/. Ngón tay nhỏ nhất trên bàn tay, nằm ở phía ngoài cùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
little finger
Ví dụ câu với ngón tay út / little finger
- 1
Anh ấy đeo nhẫn trên ngón tay út của mình.
He wore a ring on his little finger.
- 2
Cô ấy cảm thấy đau ở ngón tay út sau khi chơi đàn piano.
She felt pain in her little finger after playing the piano.
Ghi chú dùng từ ngón tay út
Ngón tay út còn gọi là 'pinkie'. Các từ liên quan: 'fingers' (ngón tay), 'hand' (bàn tay), 'pinky' (ngón tay út).
Video minh hoạ ngón tay út
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngón tay út
Câu hỏi thường gặp về "ngón tay út"
Ngón tay út tiếng Anh là gì?
Ngón tay út tiếng Anh là "little finger" (danh từ), nghĩa là: Ngón tay nhỏ nhất trên bàn tay, nằm ở phía ngoài cùng.
"little finger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"little finger" nghĩa tiếng Việt là "ngón tay út". Ngón tay út còn gọi là 'pinkie'.
Phát âm "little finger" như thế nào?
"little finger" có phiên âm IPA /ˈlɪtəl ˈfɪŋɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "little finger"?
He wore a ring on his little finger. — Anh ấy đeo nhẫn trên ngón tay út của mình.