The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngón trỏ tiếng Anh là gì?

ngón trỏ tiếng Anh là index finger /ˈɪndɛks ˈfɪŋgər/. Ngón trỏ là ngón tay thứ nhất của bàn tay, nằm bên cạnh ngón cái.

Hình minh hoạ "ngón trỏ" tiếng Anh là "index finger"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

index finger

Danh từ
/ˈɪndɛks ˈfɪŋgər/

Ví dụ câu với ngón trỏ / index finger

  1. 1

    Tôi đã chạm vào vật thể bằng ngón trỏ của mình.

    I pointed at the book with my index finger.

  2. 2

    Anh ấy dùng ngón trỏ để chỉ hướng đi.

    He used his index finger to indicate the direction.

Ghi chú dùng từ ngón trỏ

Ngón trỏ còn gọi là 'chỉ tay'. Các từ liên quan gồm 'middle finger' (ngón giữa), 'ring finger' (ngón đeo nhẫn), 'little finger' (ngón út).

Video minh hoạ ngón trỏ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với ngón trỏ

Câu hỏi thường gặp về "ngón trỏ"

Ngón trỏ tiếng Anh là gì?

Ngón trỏ tiếng Anh là "index finger" (danh từ), nghĩa là: Ngón trỏ là ngón tay thứ nhất của bàn tay, nằm bên cạnh ngón cái.

"index finger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"index finger" nghĩa tiếng Việt là "ngón trỏ". Ngón trỏ còn gọi là 'chỉ tay'.

Phát âm "index finger" như thế nào?

"index finger" có phiên âm IPA /ˈɪndɛks ˈfɪŋgər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "index finger"?

I pointed at the book with my index finger. — Tôi đã chạm vào vật thể bằng ngón trỏ của mình.