Tiếng Việt
Ngón cái tiếng Anh là gì?
ngón cái tiếng Anh là thumb /θʌm/. Ngón cái là ngón dài nhất và lớn nhất trên bàn tay, nằm ở phía ngoài cùng của bàn tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thumb
Ví dụ câu với ngón cái / thumb
- 1
Tôi đã bấm nút bằng ngón cái của mình.
I pressed the button with my thumb.
- 2
Anh ấy đã bị trầy xước ngón cái khi chơi thể thao.
He scraped his thumb while playing sports.
Ghi chú dùng từ ngón cái
Ngón cái là một phần quan trọng của bàn tay, giúp cầm nắm dễ dàng hơn. Các từ liên quan: 'fingers' (ngón tay), 'hand' (bàn tay), 'nail' (móng tay).
Video minh hoạ ngón cái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với ngón cái
Câu hỏi thường gặp về "ngón cái"
Ngón cái tiếng Anh là gì?
Ngón cái tiếng Anh là "thumb" (danh từ), nghĩa là: Ngón cái là ngón dài nhất và lớn nhất trên bàn tay, nằm ở phía ngoài cùng của bàn tay.
"thumb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thumb" nghĩa tiếng Việt là "ngón cái". Ngón cái là một phần quan trọng của bàn tay, giúp cầm nắm dễ dàng hơn.
Phát âm "thumb" như thế nào?
"thumb" có phiên âm IPA /θʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thumb"?
I pressed the button with my thumb. — Tôi đã bấm nút bằng ngón cái của mình.