The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghe ngóng tiếng Anh là gì?

nghe ngóng tiếng Anh là listen out /ˈlɪsn aʊt/. Chăm chú nghe để phát hiện hoặc biết về điều gì đó sắp xảy ra hoặc đã xảy ra.

Hình minh hoạ "nghe ngóng" tiếng Anh là "listen out"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

listen out

Động từ
/ˈlɪsn aʊt/

Ví dụ câu với nghe ngóng / listen out

  1. 1

    Tôi đã nghe ngóng xung quanh để xem có ai đến không.

    I listened out carefully to see if anyone was coming.

  2. 2

    Cô ấy luôn nghe ngóng tin tức từ các nguồn khác nhau.

    She always listens out for news from different sources.

Ghi chú dùng từ nghe ngóng

Nghe ngóng là hành động chú ý lắng nghe để phát hiện thông tin. Các từ liên quan: nghe (listen), lắng nghe (pay attention), dò hỏi (inquire).

Video minh hoạ nghe ngóng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nghe ngóng

Câu hỏi thường gặp về "nghe ngóng"

Nghe ngóng tiếng Anh là gì?

Nghe ngóng tiếng Anh là "listen out" (động từ), nghĩa là: Chăm chú nghe để phát hiện hoặc biết về điều gì đó sắp xảy ra hoặc đã xảy ra.

"listen out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"listen out" nghĩa tiếng Việt là "nghe ngóng". Nghe ngóng là hành động chú ý lắng nghe để phát hiện thông tin.

Phát âm "listen out" như thế nào?

"listen out" có phiên âm IPA /ˈlɪsn aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "listen out"?

I listened out carefully to see if anyone was coming. — Tôi đã nghe ngóng xung quanh để xem có ai đến không.