Tiếng Việt
Ngủ đúng giờ tiếng Anh là gì?
ngủ đúng giờ tiếng Anh là sleep on time /slip ɑn taɪm/. Ngủ đúng giờ là hành động đi ngủ đúng vào thời gian đã định để đảm bảo sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sleep on time
Ví dụ câu với ngủ đúng giờ / sleep on time
- 1
Tôi cố gắng ngủ đúng giờ mỗi đêm để có năng lượng cho ngày hôm sau.
I try to sleep on time every night to have energy for the next day.
- 2
Việc ngủ đúng giờ giúp tôi cảm thấy tỉnh táo hơn vào buổi sáng.
Sleeping on time helps me feel more alert in the morning.
Ghi chú dùng từ ngủ đúng giờ
Ngủ đúng giờ giúp duy trì sức khỏe và năng lượng. Các từ liên quan: 'sleep schedule' (lịch trình ngủ), 'insomnia' (mất ngủ), 'rest' (nghỉ ngơi).
Video minh hoạ ngủ đúng giờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngủ đúng giờ
Câu hỏi thường gặp về "ngủ đúng giờ"
Ngủ đúng giờ tiếng Anh là gì?
Ngủ đúng giờ tiếng Anh là "sleep on time" (động từ), nghĩa là: Ngủ đúng giờ là hành động đi ngủ đúng vào thời gian đã định để đảm bảo sức khỏe.
"sleep on time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sleep on time" nghĩa tiếng Việt là "ngủ đúng giờ". Ngủ đúng giờ giúp duy trì sức khỏe và năng lượng.
Phát âm "sleep on time" như thế nào?
"sleep on time" có phiên âm IPA /slip ɑn taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sleep on time"?
I try to sleep on time every night to have energy for the next day. — Tôi cố gắng ngủ đúng giờ mỗi đêm để có năng lượng cho ngày hôm sau.