Tiếng Việt
Ngủ lang tiếng Anh là gì?
ngủ lang tiếng Anh là sleep around /slip əˈraʊnd/. Quan hệ tình cảm hoặc tình dục với nhiều người mà không có cam kết lâu dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sleep around
Ví dụ câu với ngủ lang / sleep around
- 1
Anh ấy thường xuyên ngủ lang trong các mối quan hệ của mình.
He tends to sleep around without committing to anyone.
- 2
Cô ấy bị chỉ trích vì ngủ lang quá nhiều.
She was criticized for sleeping around too much.
Ghi chú dùng từ ngủ lang
Ngủ lang là hành động quan hệ tình cảm hoặc tình dục với nhiều người. Các từ liên quan: 'casual sex' (tình dục thoải mái), 'infidelity' (ngoại tình), 'commitment' (cam kết).
Video minh hoạ ngủ lang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngủ lang
Câu hỏi thường gặp về "ngủ lang"
Ngủ lang tiếng Anh là gì?
Ngủ lang tiếng Anh là "sleep around" (động từ), nghĩa là: Quan hệ tình cảm hoặc tình dục với nhiều người mà không có cam kết lâu dài.
"sleep around" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sleep around" nghĩa tiếng Việt là "ngủ lang". Ngủ lang là hành động quan hệ tình cảm hoặc tình dục với nhiều người.
Phát âm "sleep around" như thế nào?
"sleep around" có phiên âm IPA /slip əˈraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sleep around"?
He tends to sleep around without committing to anyone. — Anh ấy thường xuyên ngủ lang trong các mối quan hệ của mình.