Tiếng Việt
Bá cổ tiếng Anh là gì?
Bá cổ tiếng Anh là Hug around the neck /hʌɡ əˈraʊnd ðə nɛk/. Ôm chặt quanh cổ để thể hiện sự yêu thương hoặc thân mật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hug around the neck
Ví dụ câu với Bá cổ / Hug around the neck
- 1
Cô ấy bá cổ cậu bé để chào mừng.
She hugged the boy around the neck to welcome him.
- 2
Anh ấy bá cổ bạn khi gặp lại sau nhiều năm xa cách.
He hugged his friend around the neck when they met again after many years.
Ghi chú dùng từ Bá cổ
Bá cổ là hành động ôm chặt quanh cổ để thể hiện sự thân mật hoặc yêu thương. Các từ liên quan gồm 'embrace' (ôm ấp), 'squeeze' (siết chặt), 'caress' ( vuốt ve).
Video minh hoạ Bá cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bá cổ
Câu hỏi thường gặp về "Bá cổ"
Bá cổ tiếng Anh là gì?
Bá cổ tiếng Anh là "Hug around the neck" (động từ), nghĩa là: Ôm chặt quanh cổ để thể hiện sự yêu thương hoặc thân mật.
"Hug around the neck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hug around the neck" nghĩa tiếng Việt là "Bá cổ". Bá cổ là hành động ôm chặt quanh cổ để thể hiện sự thân mật hoặc yêu thương.
Phát âm "Hug around the neck" như thế nào?
"Hug around the neck" có phiên âm IPA /hʌɡ əˈraʊnd ðə nɛk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hug around the neck"?
She hugged the boy around the neck to welcome him. — Cô ấy bá cổ cậu bé để chào mừng.