Tiếng Việt
Mò mò tiếng Anh là gì?
Mò mò tiếng Anh là poke around /poʊk əˈraʊnd/. Rình mò, tìm tòi một cách cẩn thận nhưng không rõ mục đích rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
poke around
Ví dụ câu với Mò mò / poke around
- 1
Anh ấy thích mò mò trong sách để tìm thông tin mới.
He likes to poke around in books to find new information.
- 2
Cô ấy đã mò mò trong phòng để tìm chìa khóa mất tích.
She was poking around the room to find the missing key.
Ghi chú dùng từ Mò mò
Mò mò là hành động tìm kiếm hoặc khám phá một cách cẩn thận, thường không rõ mục đích rõ ràng. Các từ liên quan: khám phá (explore), tìm kiếm (search), điều tra (investigate).
Video minh hoạ Mò mò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Mò mò
Câu hỏi thường gặp về "Mò mò"
Mò mò tiếng Anh là gì?
Mò mò tiếng Anh là "poke around" (động từ), nghĩa là: Rình mò, tìm tòi một cách cẩn thận nhưng không rõ mục đích rõ ràng.
"poke around" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"poke around" nghĩa tiếng Việt là "Mò mò". Mò mò là hành động tìm kiếm hoặc khám phá một cách cẩn thận, thường không rõ mục đích rõ ràng.
Phát âm "poke around" như thế nào?
"poke around" có phiên âm IPA /poʊk əˈraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "poke around"?
He likes to poke around in books to find new information. — Anh ấy thích mò mò trong sách để tìm thông tin mới.