Tiếng Việt
Ôm eo tiếng Anh là gì?
ôm eo tiếng Anh là Hug around the waist /hʌɡ əˈraʊnd ðə weɪst/. Ôm lấy vòng eo của ai đó để thể hiện sự yêu thương hoặc thân mật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hug around the waist
Ví dụ câu với ôm eo / Hug around the waist
- 1
Cô ấy ôm eo anh khi họ gặp nhau sau một thời gian xa cách.
She hugged him around the waist when they met after a long time apart.
- 2
Anh ấy ôm eo cô ấy để an ủi trong lúc cô buồn.
He hugged her around the waist to comfort her when she was sad.
Ghi chú dùng từ ôm eo
Ôm eo là hành động ôm lấy phần quanh bụng của người khác để thể hiện sự thân mật hoặc yêu thương. Các từ liên quan: 'embrace' (ôm ấp), 'hug' (ôm), 'caress' (xoa dịu).
Video minh hoạ ôm eo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ôm eo
Câu hỏi thường gặp về "ôm eo"
Ôm eo tiếng Anh là gì?
Ôm eo tiếng Anh là "Hug around the waist" (động từ), nghĩa là: Ôm lấy vòng eo của ai đó để thể hiện sự yêu thương hoặc thân mật.
"Hug around the waist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hug around the waist" nghĩa tiếng Việt là "ôm eo". Ôm eo là hành động ôm lấy phần quanh bụng của người khác để thể hiện sự thân mật hoặc yêu thương.
Phát âm "Hug around the waist" như thế nào?
"Hug around the waist" có phiên âm IPA /hʌɡ əˈraʊnd ðə weɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hug around the waist"?
She hugged him around the waist when they met after a long time apart. — Cô ấy ôm eo anh khi họ gặp nhau sau một thời gian xa cách.