The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngủ ngáy tiếng Anh là gì?

ngủ ngáy tiếng Anh là snore /snɔr/. Phát ra tiếng ồn khi ngủ do thở không đều hoặc tắc nghẽn đường thở.

Hình minh hoạ "ngủ ngáy" tiếng Anh là "snore"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

snore

Động từ
/snɔr/

Ví dụ câu với ngủ ngáy / snore

  1. 1

    Anh ấy thường ngủ ngáy to vào ban đêm.

    He often snores loudly at night.

  2. 2

    Bạn có thể làm gì để giảm tiếng ngủ ngáy của mình không?

    Is there anything you can do to reduce your snoring?

Ghi chú dùng từ ngủ ngáy

Ngủ ngáy là hành động phát ra tiếng ồn khi ngủ do tắc nghẽn đường thở. Các từ liên quan: 'sleep' (ngủ), 'breath' (hơi thở), 'obstruct' (ngăn cản).

Video minh hoạ ngủ ngáy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngủ ngáy

Câu hỏi thường gặp về "ngủ ngáy"

Ngủ ngáy tiếng Anh là gì?

Ngủ ngáy tiếng Anh là "snore" (động từ), nghĩa là: Phát ra tiếng ồn khi ngủ do thở không đều hoặc tắc nghẽn đường thở.

"snore" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"snore" nghĩa tiếng Việt là "ngủ ngáy". Ngủ ngáy là hành động phát ra tiếng ồn khi ngủ do tắc nghẽn đường thở.

Phát âm "snore" như thế nào?

"snore" có phiên âm IPA /snɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "snore"?

He often snores loudly at night. — Anh ấy thường ngủ ngáy to vào ban đêm.