Tiếng Việt
Ngủ sớm đi tiếng Anh là gì?
ngủ sớm đi tiếng Anh là please go to bed early /pliz ɡoʊ tu bɛd ˈɜrli/. Lời khuyên hoặc yêu cầu để đi ngủ sớm hơn để có giấc ngủ tốt hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
please go to bed early
Ví dụ câu với ngủ sớm đi / please go to bed early
- 1
You should sleep early to stay healthy.
Bạn nên ngủ sớm để giữ gìn sức khỏe.
- 2
It's important to go to bed early during exam week.
Trong tuần thi, việc đi ngủ sớm rất quan trọng.
Ghi chú dùng từ ngủ sớm đi
Cụm từ này khuyên mọi người đi ngủ sớm để có sức khỏe tốt hơn. Các từ liên quan: sleep (ngủ), bedtime (giờ đi ngủ), rest (nghỉ ngơi).
Video minh hoạ ngủ sớm đi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngủ sớm đi
Câu hỏi thường gặp về "ngủ sớm đi"
Ngủ sớm đi tiếng Anh là gì?
Ngủ sớm đi tiếng Anh là "please go to bed early" (cụm từ), nghĩa là: Lời khuyên hoặc yêu cầu để đi ngủ sớm hơn để có giấc ngủ tốt hơn.
"please go to bed early" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"please go to bed early" nghĩa tiếng Việt là "ngủ sớm đi". Cụm từ này khuyên mọi người đi ngủ sớm để có sức khỏe tốt hơn.
Phát âm "please go to bed early" như thế nào?
"please go to bed early" có phiên âm IPA /pliz ɡoʊ tu bɛd ˈɜrli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "please go to bed early"?
Bạn nên ngủ sớm để giữ gìn sức khỏe. — You should sleep early to stay healthy.