Tiếng Việt
Người ấn độ tiếng Anh là gì?
người ấn độ tiếng Anh là Indian /ˈɪn.di.ən/. Người Ấn Độ, dân tộc sinh sống chủ yếu ở Ấn Độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Indian
Ví dụ câu với người ấn độ / Indian
- 1
The Indian festival attracts many tourists.
Lễ hội của người Ấn Độ thu hút nhiều khách du lịch.
- 2
She is an Indian citizen.
Cô ấy là công dân Ấn Độ.
Ghi chú dùng từ người ấn độ
Người Ấn Độ là dân tộc sinh sống chủ yếu ở Ấn Độ. Các từ liên quan: 'India' (Ấn Độ), 'Indian culture' (văn hóa Ấn Độ), 'Indian cuisine' (ẩm thực Ấn Độ).
Video minh hoạ người ấn độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người ấn độ
Câu hỏi thường gặp về "người ấn độ"
Người ấn độ tiếng Anh là gì?
Người ấn độ tiếng Anh là "Indian" (danh từ), nghĩa là: Người Ấn Độ, dân tộc sinh sống chủ yếu ở Ấn Độ.
"Indian" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Indian" nghĩa tiếng Việt là "người ấn độ". Người Ấn Độ là dân tộc sinh sống chủ yếu ở Ấn Độ.
Phát âm "Indian" như thế nào?
"Indian" có phiên âm IPA /ˈɪn.di.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Indian"?
Lễ hội của người Ấn Độ thu hút nhiều khách du lịch. — The Indian festival attracts many tourists.