Tiếng Việt
Ốc giác tiếng Anh là gì?
ốc giác tiếng Anh là Indian volute /ˈɪndiən volute/. Ốc giác là một loại ốc biển lớn, có vỏ xoắn ốc, thường sống ở các vùng ven biển Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Indian volute
Ví dụ câu với ốc giác / Indian volute
- 1
The Indian volute is highly prized for its beautiful shell.
Ốc giác Ấn Độ được đánh giá cao vì vỏ đẹp của nó.
- 2
Fishermen often collect Indian volutes from the coral reefs.
Ngư dân thường thu hoạch ốc giác Ấn Độ từ các rạn san hô.
Ghi chú dùng từ ốc giác
Ốc giác là loại ốc biển lớn, thuộc họ Volutidae. Các từ liên quan: shell (vỏ sò), mollusk (ốc mềm), marine (hải dương).
Video minh hoạ ốc giác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với ốc giác
Câu hỏi thường gặp về "ốc giác"
Ốc giác tiếng Anh là gì?
Ốc giác tiếng Anh là "Indian volute" (danh từ), nghĩa là: Ốc giác là một loại ốc biển lớn, có vỏ xoắn ốc, thường sống ở các vùng ven biển Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.
"Indian volute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Indian volute" nghĩa tiếng Việt là "ốc giác". Ốc giác là loại ốc biển lớn, thuộc họ Volutidae.
Phát âm "Indian volute" như thế nào?
"Indian volute" có phiên âm IPA /ˈɪndiən volute/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Indian volute"?
Ốc giác Ấn Độ được đánh giá cao vì vỏ đẹp của nó. — The Indian volute is highly prized for its beautiful shell.