The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người bahrain tiếng Anh là gì?

người bahrain tiếng Anh là Bahraini /bəˈreɪni/. Người Bahrain, người sinh sống hoặc có quốc tịch Bahrain.

Hình minh hoạ "người bahrain" tiếng Anh là "Bahraini"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bahraini

Danh từ
/bəˈreɪni/

Ví dụ câu với người bahrain / Bahraini

  1. 1

    Anh ấy là một người Bahrain đến từ thủ đô Manama.

    He is a Bahraini from the capital, Manama.

  2. 2

    Các người Bahrain thường nói tiếng Ả Rập.

    Bahraini people usually speak Arabic.

Ghi chú dùng từ người bahrain

Người Bahrain là công dân hoặc người sinh sống tại Bahrain. Các từ liên quan: 'Bahrain' (quốc gia), 'Arab' (người Ả Rập), 'Middle East' (Trung Đông).

Video minh hoạ người bahrain

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người bahrain

Câu hỏi thường gặp về "người bahrain"

Người bahrain tiếng Anh là gì?

Người bahrain tiếng Anh là "Bahraini" (danh từ), nghĩa là: Người Bahrain, người sinh sống hoặc có quốc tịch Bahrain.

"Bahraini" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bahraini" nghĩa tiếng Việt là "người bahrain". Người Bahrain là công dân hoặc người sinh sống tại Bahrain.

Phát âm "Bahraini" như thế nào?

"Bahraini" có phiên âm IPA /bəˈreɪni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bahraini"?

He is a Bahraini from the capital, Manama. — Anh ấy là một người Bahrain đến từ thủ đô Manama.