The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người bằng vai tiếng Anh là gì?

người bằng vai tiếng Anh là equal in family /ˈikwəl ɪn ˈfæməli/. Người có địa vị hoặc quyền hạn ngang bằng trong gia đình.

Hình minh hoạ "người bằng vai" tiếng Anh là "equal in family"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

equal in family

Danh từ
/ˈikwəl ɪn ˈfæməli/

Ví dụ câu với người bằng vai / equal in family

  1. 1

    He is considered equal in family to his elder brother.

    Anh ấy được xem là người bằng vai với anh trai của mình.

  2. 2

    They share equal in family responsibilities.

    Họ chia sẻ trách nhiệm trong gia đình một cách công bằng.

Ghi chú dùng từ người bằng vai

Thuật ngữ này mô tả người có địa vị ngang bằng trong gia đình. Các từ liên quan: 'equal rights' (quyền bình đẳng), 'family hierarchy' (hệ thống thứ bậc trong gia đình), 'status' (địa vị).

Video minh hoạ người bằng vai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người bằng vai

Câu hỏi thường gặp về "người bằng vai"

Người bằng vai tiếng Anh là gì?

Người bằng vai tiếng Anh là "equal in family" (danh từ), nghĩa là: Người có địa vị hoặc quyền hạn ngang bằng trong gia đình.

"equal in family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"equal in family" nghĩa tiếng Việt là "người bằng vai". Thuật ngữ này mô tả người có địa vị ngang bằng trong gia đình.

Phát âm "equal in family" như thế nào?

"equal in family" có phiên âm IPA /ˈikwəl ɪn ˈfæməli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "equal in family"?

Anh ấy được xem là người bằng vai với anh trai của mình. — He is considered equal in family to his elder brother.