The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người bất tử tiếng Anh là gì?

người bất tử tiếng Anh là immortal person /ɪˈmɔrtəl ˈpɜrsən/. Người không bao giờ chết, bất tử.

Hình minh hoạ "người bất tử" tiếng Anh là "immortal person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

immortal person

Danh từ
/ɪˈmɔrtəl ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người bất tử / immortal person

  1. 1

    Trong truyền thuyết, các vị thần là những người bất tử.

    In mythology, gods are considered immortal beings.

  2. 2

    Ông ấy được xem như một người bất tử trong lòng mọi người.

    He is regarded as an immortal figure in the hearts of many.

Ghi chú dùng từ người bất tử

Người bất tử là người không chết theo thời gian. Các từ liên quan: 'immortality' (sự bất tử), 'eternal' (vĩnh cửu), 'immortalize' (làm bất tử).

Video minh hoạ người bất tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người bất tử

Câu hỏi thường gặp về "người bất tử"

Người bất tử tiếng Anh là gì?

Người bất tử tiếng Anh là "immortal person" (danh từ), nghĩa là: Người không bao giờ chết, bất tử.

"immortal person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"immortal person" nghĩa tiếng Việt là "người bất tử". Người bất tử là người không chết theo thời gian.

Phát âm "immortal person" như thế nào?

"immortal person" có phiên âm IPA /ɪˈmɔrtəl ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "immortal person"?

In mythology, gods are considered immortal beings. — Trong truyền thuyết, các vị thần là những người bất tử.