The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người bí mật tiếng Anh là gì?

người bí mật tiếng Anh là anonymous person /əˈnɑnəməs ˈpɜrsən/. Người không tiết lộ danh tính, ẩn danh.

Hình minh hoạ "người bí mật" tiếng Anh là "anonymous person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

anonymous person

Danh từ
/əˈnɑnəməs ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người bí mật / anonymous person

  1. 1

    Một người bí mật đã gửi thư cho tôi.

    An anonymous person sent me a letter.

  2. 2

    Chúng ta không biết danh tính của người bí mật đó.

    We do not know the identity of the anonymous person.

Ghi chú dùng từ người bí mật

Người bí mật là người không tiết lộ danh tính của mình. Các từ liên quan: 'identity' (danh tính), 'secret' (bí mật), 'privacy' (quyền riêng tư).

Video minh hoạ người bí mật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người bí mật

Câu hỏi thường gặp về "người bí mật"

Người bí mật tiếng Anh là gì?

Người bí mật tiếng Anh là "anonymous person" (danh từ), nghĩa là: Người không tiết lộ danh tính, ẩn danh.

"anonymous person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"anonymous person" nghĩa tiếng Việt là "người bí mật". Người bí mật là người không tiết lộ danh tính của mình.

Phát âm "anonymous person" như thế nào?

"anonymous person" có phiên âm IPA /əˈnɑnəməs ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "anonymous person"?

An anonymous person sent me a letter. — Một người bí mật đã gửi thư cho tôi.