The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người cận thị tiếng Anh là gì?

người cận thị tiếng Anh là nearsighted person /ˈnirˌsaɪtɪd ˈpɜrsən/. Người có thị lực kém nhìn rõ vật ở xa mà không cần đeo kính hoặc kính mờ.

Hình minh hoạ "người cận thị" tiếng Anh là "nearsighted person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nearsighted person

Danh từ
/ˈnirˌsaɪtɪd ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người cận thị / nearsighted person

  1. 1

    Anh ấy là người cận thị và phải đeo kính hàng ngày.

    He is a nearsighted person and needs to wear glasses every day.

  2. 2

    Người cận thị thường gặp khó khăn khi lái xe ban đêm.

    Nearsighted persons often have difficulty driving at night.

Ghi chú dùng từ người cận thị

Người cận thị là người gặp khó khăn trong việc nhìn rõ xa. Các thuật ngữ liên quan: 'đeo kính' (wear glasses), 'đo thị lực' (vision test), 'kính cận' (nearsighted glasses).

Video minh hoạ người cận thị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người cận thị

Câu hỏi thường gặp về "người cận thị"

Người cận thị tiếng Anh là gì?

Người cận thị tiếng Anh là "nearsighted person" (danh từ), nghĩa là: Người có thị lực kém nhìn rõ vật ở xa mà không cần đeo kính hoặc kính mờ.

"nearsighted person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nearsighted person" nghĩa tiếng Việt là "người cận thị". Người cận thị là người gặp khó khăn trong việc nhìn rõ xa.

Phát âm "nearsighted person" như thế nào?

"nearsighted person" có phiên âm IPA /ˈnirˌsaɪtɪd ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nearsighted person"?

He is a nearsighted person and needs to wear glasses every day. — Anh ấy là người cận thị và phải đeo kính hàng ngày.