Tiếng Việt
Người cảnh giới tiếng Anh là gì?
người cảnh giới tiếng Anh là enlightened person /ɛnˈlaɪtənd ˈpɜrsən/. Người đã đạt được sự giác ngộ hoặc hiểu biết sâu sắc về cuộc sống và tâm linh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enlightened person
Ví dụ câu với người cảnh giới / enlightened person
- 1
Anh ấy là một người cảnh giới trong đạo Phật, luôn truyền cảm hứng cho người khác.
He is an enlightened person in Buddhism, always inspiring others.
- 2
Cô ấy đã trở thành người cảnh giới sau nhiều năm thiền định và nghiên cứu tâm linh.
She became an enlightened person after years of meditation and spiritual study.
Ghi chú dùng từ người cảnh giới
Người cảnh giới là người đã đạt tới sự giác ngộ hoặc hiểu biết sâu sắc về cuộc sống và tâm linh. Các từ liên quan: 'enlightenment' (sự giác ngộ), 'spiritual awakening' (sự thức tỉnh tâm linh), 'guru' (giáo chủ).
Video minh hoạ người cảnh giới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người cảnh giới
Câu hỏi thường gặp về "người cảnh giới"
Người cảnh giới tiếng Anh là gì?
Người cảnh giới tiếng Anh là "enlightened person" (danh từ), nghĩa là: Người đã đạt được sự giác ngộ hoặc hiểu biết sâu sắc về cuộc sống và tâm linh.
"enlightened person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enlightened person" nghĩa tiếng Việt là "người cảnh giới". Người cảnh giới là người đã đạt tới sự giác ngộ hoặc hiểu biết sâu sắc về cuộc sống và tâm linh.
Phát âm "enlightened person" như thế nào?
"enlightened person" có phiên âm IPA /ɛnˈlaɪtənd ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enlightened person"?
He is an enlightened person in Buddhism, always inspiring others. — Anh ấy là một người cảnh giới trong đạo Phật, luôn truyền cảm hứng cho người khác.